doppler radar

Noun
  1. Rađa dùng sóng điện từ phản chiếu để phân biệt mục tiêu tĩnh, động xác định vận tốc của mục tiêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

doppler radar
A weather forecaster points to a doppler radar screen showing a storm.